000 -LEADER |
fixed length control field |
01065nam a22001817a 4500 |
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
International Standard Book Number |
9786045730591 |
Terms of availability |
74000 |
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
Edition number |
14 |
Classification number |
354/T305 |
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
Personal name |
Đỗ Thị Kim Tiên |
9 (RLIN) |
6213 |
245 ## - TITLE STATEMENT |
Title |
Quản trị doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường |
Remainder of title |
Sách chuyên khảo |
Statement of responsibility, etc |
Đỗ Thị Kim Tiên |
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. (IMPRINT) |
Place of publication, distribution, etc |
Hà Nội |
Name of publisher, distributor, etc |
Chính trị Quốc gia Sự thật |
Date of publication, distribution, etc |
2017 |
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
Extent |
359 tr |
Dimensions |
21 cm |
520 ## - SUMMARY, ETC. |
Summary, etc |
Sách ung cấp kiến thức về quản trị doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta: tổng quan về doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức và quản trị doanh nghiệp, môi trường hoạt động của doanh nghiệp... |
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
Source of heading or term |
Searslist |
Topical term or geographic name as entry element |
Economics |
9 (RLIN) |
6214 |
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
Source of classification or shelving scheme |
|
Koha item type |
BOOKs |